Hà Nội: 27°C Hà Nội
Đà Nẵng: 27°C Đà Nẵng
TP Hồ Chí Minh: 29°C TP Hồ Chí Minh
Thừa Thiên Huế: 23°C Thừa Thiên Huế

Luật sử dụng năng lương tiết kiệm hiệu quả và các chính sách tác động đến làng nghề Việt Nam

LNV - Các chính sách và luật sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả đã giúp làng nghề Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển các nguồn năng lượng mới và tái tạo; giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng truyền thống, tăng cường sử dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng và đẩy mạnh nghiên cứu, phát triển các công nghệ mới trong lĩnh vực năng lượng; tăng năng suất lao động, giúp giảm thiểu ô nhiễm, tối ưu hóa sử dụng năng lượng và giảm chi phí. Bên cạnh đó có những tác động tiêu cực đến làng nghề như: Thay đổi cách thức sản xuất truyền thống của các làng nghề, có thể mất thị phần và không còn cạnh tranh được trên thị trường; giảm nhu cầu về lao động, việc thay đổi cách sản xuất có thể ảnh hưởng đến các giá trị văn hóa truyền thống, thay đổi kỹ thuật sản xuất; chi phí đầu tư năng lượng tăng cao, xử lý môi trường.
Đặt vấn đề

Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc sử dụng năng lượng, đặc biệt là trong việc sử dụng các nguồn năng lượng truyền thống như than, dầu mỏ, khí đốt như: Ô nhiễm môi trường, chi phí sản xuất, sự thiếu hụt nguồn cung và ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu. Việc sử dụng các nguồn năng lượng truyền thống như than, dầu mỏ gây ra khí thải nhà kính, ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu và gây ra các hiện tượng thiên tai nguy hiểm; thiếu hụt năng lượng…Để giải quyết các vấn đề này, Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển các nguồn năng lượng mới và tái tạo. Các làng nghề Việt Nam có thể sử dụng năng lượng tiết kiệm thông qua việc sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa việc sử dụng các thiết bị điện và nước, sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo và thực hiện việc tách rác thải. Việc sử dụng năng lượng tiết kiệm giúp tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường. Các chính sách và luật sử dụng năng lượng tiết kiệm sẽ tác động đến làng nghề Việt Nam dưới các nội dung sau:

1. Chính sách sử dụng năng lượng tiết kiệm

Chính sách giá: Chính phủ có thể thiết lập mức giá khuyến khích cho các sản phẩm tiết kiệm năng lượng, giảm giá cho các thiết bị và hỗ trợ tài chính để các doanh nghiệp có thể đầu tư vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng.

Quy định và tiêu chuẩn: Chính phủ có thể đưa ra quy định và tiêu chuẩn để đảm bảo rằng các sản phẩm tiết kiệm năng lượng đáp ứng yêu cầu về hiệu quả năng lượng và bảo vệ môi trường.

Máy làm cốm ở làng cốm Mễ Trì.
Máy làm cốm ở làng cốm Mễ Trì.

Khuyến khích và động viên: Chính phủ sẽ đưa ra các chính sách khuyến khích sử dụng năng lượng tiết kiệm như giảm thuế, cung cấp hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp sử dụng năng lượng tiết kiệm; các khoản hỗ trợ tài chính, khuyến khích thông qua các chương trình giáo dục, tuyên truyền, các cuộc thi hoặc giải thưởng.

Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển: Chính phủ có thể đầu tư cho các chương trình nghiên cứu và phát triển về các giải pháp tiết kiệm năng lượng để đưa ra các sản phẩm tiết kiệm năng lượng mới và cải tiến các sản phẩm hiện có. Đồng thời, thúc đẩy các doanh nghiệp trong nước và quốc tế tham gia vào các dự án nghiên cứu và phát triển năng lượng tiết kiệm.

Hỗ trợ đối tượng: Chính phủ có thể hỗ trợ cho các đối tượng khác nhau như các doanh nghiệp, hộ gia đình, trường học, bệnh viện hoặc cơ quan Chính phủ để đầu tư vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng.

Đẩy mạnh sử dụng năng lượng tái tạo: Việt Nam đã đặt mục tiêu tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo và giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch. Chính phủ đang khuyến khích các nhà đầu tư trong và ngoài nước đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo.

Thực hiện các biện pháp quản lý và kiểm soát năng lượng: Chính phủ sẽ đưa ra các biện pháp quản lý và kiểm soát năng lượng để giảm thiểu lãng phí năng lượng và tăng cường sử dụng năng lượng tiết kiệm.

Tăng cường giáo dục và tạo đào tạo về năng lượng tiết kiệm: Chính phủ sẽ tăng cường giáo dục và đào tạo về năng lượng tiết kiệm để nâng cao nhận thức của người dân và doanh nghiệp về tầm quan trọng của việc sử dụng năng lượng tiết kiệm.

2. Luật sử dụng năng lượng tiết kiệm.

Thứ nhất, Luật Năng lượng tái tạo và tiết kiệm năng lượng (sửa đổi và bổ sung) năm 2020 là một sửa đổi quan trọng của Luật Năng lượng tái tạo và tiết kiệm năng lượng của Việt Nam năm 2015. Luật sửa đổi này được Quốc hội thông qua vào ngày 17 tháng 11 năm 2020 và chính thức có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2021. Luật sửa đổi này tập trung vào nhiều mục tiêu, bao gồm tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo, tăng cường hiệu quả năng lượng và giảm lượng khí thải nhà kính. Các điểm đáng chú ý trong Luật sửa đổi bao gồm: Mục tiêu năng lượng tái tạo: Luật sửa đổi đặt mục tiêu năng lượng tái tạo chiếm 15-20% tổng sản lượng điện trong nước vào năm 2030 và 25% vào năm 2045. Khuyến khích đầu tư năng lượng tái tạo: Luật sửa đổi tăng cường khuyến khích đầu tư vào các dự án năng lượng tái tạo và cung cấp các chính sách hỗ trợ thuận lợi cho các nhà đầu tư. Luật sửa đổi yêu cầu các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân tăng cường sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng, tối ưu hóa quá trình sản xuất và sử dụng năng lượng. Luật sửa đổi cung cấp các chính sách hỗ trợ tài chính cho các dự án năng lượng tái tạo và các hoạt động tiết kiệm năng lượng.

Luật sử dụng năng lương tiết kiệm hiệu quả và các chính sách tác động đến làng nghề Việt Nam
Máy làm bún tiết kiệm năng lượng ở làng nghề bún Phú Đô

Thứ hai, Nghị định số 21/2011/NĐ-CP của Chính phủ quy định về tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng. Nghị định này quy định về các tiêu chuẩn và yêu cầu về tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng trong các ngành công nghiệp, nông nghiệp, hợp tác xã, tòa nhà, đô thị và vận tải. Nghị định số 21/2011/NĐ-CP của Chính phủ là một văn bản quan trọng về tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng tại Việt Nam. Nghị định này được ban hành vào ngày 15 tháng 3 năm 2011 và đã được sửa đổi và bổ sung một số điều vào năm 2019. Nội dung chính của Nghị định này nhằm quy định về tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng để giảm thiểu lượng tiêu thụ năng lượng trong sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt, đảm bảo an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường. Nghị định quy định các chính sách khuyến khích tiết kiệm năng lượng, bao gồm hỗ trợ tài chính, giảm thuế, khuyến khích sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng và tạo điều kiện thuận lợi để phát triển các công nghệ tiết kiệm năng lượng. Đối tượng áp dụng của Nghị định áp dụng cho các tổ chức, doanh nghiệp, hộ gia đình và cá nhân có liên quan đến tiết kiệm và sử dụng hiệu quả năng lượng.

Thứ ba, Chỉ thị số 16/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 04 tháng 5 năm 2016 về tăng cường tiết kiệm năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo. Chỉ thị này yêu cầu các cơ quan chức năng tăng cường việc tiết kiệm năng lượng và sử dụng hiệu quả năng lượng, phát triển năng lượng tái tạo và đảm bảo an toàn năng lượng trong các ngành công nghiệp, dân dụng, giao thông vận tải, đô thị và nông nghiệp. Chỉ thị số 16/CT-TTg là một chính sách quan trọng của Chính phủ Việt Nam về việc tăng cường tiết kiệm năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo. Mục đích của chỉ thị nhằm tăng cường nâng cao nhận thức về tiết kiệm năng lượng và sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, đặc biệt là trong các ngành kinh tế và xã hội ngoài ra chỉ thị này là động lực để phát triển và ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng và năng lượng tái tạo vào các ngành kinh tế và xã hội, đồng thời đẩy mạnh sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất các thiết bị và giải pháp tiết kiệm năng lượng và sử dụng năng lượng tái tạo. Đẩy mạnh đầu tư vào phát triển năng lượng tái tạo, tăng cường phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, điện sinh khối, thủy điện, và nhiên liệu sinh học. Tạo điều kiện thuận lợi để các tổ chức và cá nhân tham gia vào các hoạt động tiết kiệm năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo, bao gồm các chính sách khuyến khích đầu tư, khuyến khích sử dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng và năng lượng tái tạo, đào tạo nhân lực và tạo ra các điều kiện thuận lợi cho phát triển ngành công nghiệp sản xuất các thiết bị tiết kiệm năng lượng và năng lượng tái tạo. Chỉ thị này là một bước quan trọng trong việc nâng cao ý thức tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường, đồng thời giúp tăng cường sự phát triển bền vững của đất nước. Nó cũng là một tài liệu quan trọng để các cơ quan chức năng triển khai các hoạt động tiết kiệm năng lượng và phát triển năng lượng tái tạo.

Làng nghề bánh đa nem Ngự Câu (An Thượng, Hoài Đức) ứng dụng công nghệ vào sản xuất.
Làng nghề bánh đa nem Ngự Câu (An Thượng, Hoài Đức) ứng dụng công nghệ vào sản xuất.

Thứ tư, Quyết định số 353/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chiến lược quốc gia về tiết kiệm năng lượng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Quyết định này quy định các mục tiêu và biện pháp để tăng cường tiết kiệm năng lượng và sử dụng hiệu quả năng lượng trong các ngành công nghiệp, dân dụng, giao thông vận tải, đô thị và nông nghiệp. Quyết định số 353/QĐ-TTg là một chính sách quan trọng của Chính phủ Việt Nam về việc phát triển và thúc đẩy tiết kiệm năng lượng. Quyết định này được ban hành vào ngày 28 tháng 2 năm 2017 bởi Thủ tướng Chính phủ Việt Nam. Mục tiêu chính của chiến lược này như sau: Tăng cường tiết kiệm năng lượng trong các ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải, nông nghiệp và các lĩnh vực khác. Phát triển và ứng dụng các công nghệ, thiết bị tiết kiệm năng lượng và các nguồn năng lượng tái tạo. Giảm tỷ lệ lãng phí năng lượng, tăng cường hiệu quả sử dụng năng lượng. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức về tiết kiệm năng lượng và các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Tăng cường tiết kiệm năng lượng trong các ngành công nghiệp, đạt mức tiết kiệm 10-15% vào năm 2030. Phát triển và sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, đạt mức sử dụng 10% vào năm 2030. Giảm tỷ lệ lãng phí năng lượng trong các ngành sản xuất và vận hành hệ thống, giảm mức lãng phí năng lượng đến 3% vào năm 2030. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức về tiết kiệm năng lượng và các giải pháp tiết kiệm năng lượng, đặc biệt là trong các cộng đồng và doanh nghiệp.

3. Những tác động đến làng nghề ở Việt Nam

Việc sử dụng năng lượng tiết kiệm có thể gây ra một số tác động đến làng nghề ở Việt Nam. Tuy nhiên, các tác động này có thể phụ thuộc vào loại nghề nghiệp và khu vực cụ thể. Dưới đây là một số tác động có thể xảy ra:

3.1. Tác động tích cực:

Giảm chi phí sản xuất: Sử dụng năng lượng tiết kiệm giúp giảm chi phí sản xuất, từ đó cải thiện lợi nhuận cho các nhà sản xuất và doanh nghiệp, bao gồm cả các

làng nghề.

Tăng năng suất lao động: Các thiết bị tiết kiệm năng lượng có thể giúp tăng năng suất lao động, giảm thời gian và sức lực cần thiết trong quá trình sản xuất.

Tác động đến môi trường sống: Sử dụng năng lượng tiết kiệm có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm và giảm lượng khí thải carbon. Tuy nhiên, việc sử dụng các công nghệ mới có thể yêu cầu một số thay đổi cơ sở hạ tầng hoặc bổ sung các trang thiết bị, điều này có thể ảnh hưởng đến môi trường sống của các làng nghề.

Thay đổi cơ cấu sản xuất: Sử dụng năng lượng tiết kiệm có thể yêu cầu các làng nghề thay đổi cách sản xuất để tối ưu hóa sử dụng năng lượng và giảm chi phí có thể giúp giảm giá thành sản phẩm để nâng cao khả năng cạnh tranh các sản phẩm làng nghề. Điều này nâng cao tay nghề trình đồ của công nhân và thợ làng nghề vì các công nhân và thợ làng phải học cách sử dụng các thiết bị và công nghệ mới

3.2.Tác động tiêu cực:

Thay đổi công nghệ: Để sử dụng năng lượng tiết kiệm hiệu quả, các nhà sản xuất và doanh nghiệp có thể cần phải thay đổi công nghệ sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến cách thức sản xuất truyền thống của các làng nghề.

Thay đổi thị trường: các doanh nghiệp trong làng nghề không thích nghi nhanh chóng với việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, họ có thể mất thị phần và không còn cạnh tranh được trên thị trường.

Giảm nhu cầu về lao động: Nếu các công nghệ và thiết bị tiết kiệm năng lượng được sử dụng rộng rãi, thì sản xuất sẽ trở nên hiệu quả hơn và sẽ cần ít lao động hơn. Điều này có thể ảnh hưởng đến nguồn cung lao động và thu nhập của những người làm việc trong lĩnh vực đó.

Tác động đến văn hóa và truyền thống: Các làng nghề ở Việt Nam có thể có những truyền thống và phong tục đặc trưng, và việc thay đổi cách sản xuất có thể ảnh hưởng đến các giá trị văn hóa truyền thống này.

Thay đổi kỹ thuật sản xuất: Để sử dụng năng lượng tiết kiệm, các doanh nghiệp có thể phải áp dụng các kỹ thuật mới trong sản xuất. Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi hoặc phát triển các kỹ thuật mới, ảnh hưởng đến kỹ năng và trình độ của người lao động trong các làng nghề.

Chi phí đầu tư ban đầu: Sử dụng năng lượng tiết kiệm thường đòi hỏi các doanh nghiệp và người tiêu dùng phải đầu tư chi phí ban đầu để nâng cấp các thiết bị hoặc chuyển đổi sang sử dụng các nguồn năng lượng mới. Điều này có thể tác động đến tài chính của các doanh nghiệp và người dân trong các làng nghề.

Tác động đến môi trường: Sử dụng năng lượng tiết kiệm có thể giảm thiểu ô nhiễm môi trường, nhưng cũng có thể tác động đến môi trường xung quanh các làng nghề. Ví dụ, xây dựng các nhà máy điện gió hoặc điện mặt trời có thể ảnh hưởng đến cảnh quan và động thực vật của vùng.

3.3. Tác động đến một số làng nghề điển hình

Một số làng nghề sử dụng năng lượng truyền thống như than, đá, và gỗ để sản xuất có thể gặp khó khăn khi chuyển sang sử dụng năng lượng tiết kiệm. Những người làm việc trong các ngành nghề này có thể không có đủ kiến thức và kỹ năng để sử dụng các thiết bị và công nghệ mới liên quan đến năng lượng tiết kiệm. Điều này có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt lao động hoặc giảm năng suất sản xuất trong một thời gian ngắn. Đồng thời, việc sử dụng năng lượng tiết kiệm cũng có thể giúp giảm thiểu tác động của hoạt động sản xuất đến môi trường và sức khỏe con người.

Sử dụng năng lượng tiết kiệm trong sản xuất và kinh doanh có thể ảnh hưởng đến một số nghề truyền thống ở Việt Nam. Cụ thể:

Tác động đến các nghề thủ công truyền thống: Các nghề thủ công truyền thống như làm đèn lồng, làm nến, làm đồ gốm sứ... thường sử dụng lò đốt than hoặc củi để sản xuất. Việc chuyển sang sử dụng năng lượng tiết kiệm như điện hoặc năng lượng mặt trời có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc làm thay đổi phương pháp sản xuất, làm mất đi tính đặc trưng của các sản phẩm truyền thống.

Tác động đến nghề mộc: Nghề mộc cũng sử dụng nhiều năng lượng trong quá trình sản xuất, đặc biệt là khi cần sử dụng các máy móc để gia công. Việc sử dụng năng lượng tiết kiệm có thể làm thay đổi phương pháp sản xuất, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hoặc làm mất đi tính đặc trưng của các sản phẩm truyền thống.

Tác động đến nghề thủy sản: Nghề thủy sản cũng cần sử dụng năng lượng để vận hành các thiết bị như máy bơm, máy lọc nước, máy thổi oxy... Việc sử dụng năng lượng tiết kiệm có thể làm tăng chi phí sản xuất của các hộ nghèo hoặc những người có quy mô sản xuất nhỏ.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] Luật Năng lượng tái tạo và tiết kiệm năng lượng (sửa đổi và bổ sung) năm 2020

[2] Nghị định số 21/2011/NĐ-CP của Chính phủ quy định về Tiết Kiệm Và Sử Dụng Hiệu Quả Năng Lượng

[3] Chỉ thị số 16/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Tăng Cường Tiết Kiệm Năng Lượng Và Phát Triển Năng Lượng Tái Tạo

[4] Quyết định số 353/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Phê Duyệt Chiến Lược Quốc Gia Về Tiết Kiệm Năng Lượng Đến Năm 2030, Tầm Nhìn Đến Năm 2050

[5]https://nangluongvietnam.vn/su-dung-nang-luong-tiet-kiem-hieu-qua-cua-viet-nam-thuc-trang-va-van-de-dat-ra-25534.html

[6] Hướng dẫn lập kế hoạch sử dụng năng lượng tiết kiệm: Hiệu quả, nhiều lợi ích (tietkiemnangluong.com.vn)

[7] Tiết kiệm năng lượng: Khó khăn và giải pháp thực hiện | Tạp chí Năng lượng Việt Nam (nangluongvietnam.vn)

TS. Lê Quang Thắng

Trường Đại học Phenikaa, Viện trưởng Viện nghiên cứu Chính sách pháp luật và Kinh tế hội nhập

Hiệp hội Làng nghề Việt Nam

Tin liên quan

Làng nghề Việt Nam phát triển Tinh hoa đất Việt ngày càng vươn xa

Làng nghề Việt Nam phát triển Tinh hoa đất Việt ngày càng vươn xa

LNV - Hiệp hội Làng nghề Việt Nam long trọng tổ chức Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập (2005 - 2025) và phong tặng các danh hiệu làng nghề, nghệ nhân lần thứ XII. Nguyên Bộ trưởng Bộ NN&PTNT Cao Đức Phát đã phát biểu trong Lễ kỷ niệm 20 năm thành lập Hiệp hội Làng nghề Việt Nam. Tạp chí Làng nghề Việt Nam trân trọng giới thiệu bài phát biểu của ông.
Chuyển đổi số để làng nghề Việt Nam vươn xa và giữ hồn truyền thống

Chuyển đổi số để làng nghề Việt Nam vươn xa và giữ hồn truyền thống

LNV - Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu, mở ra cơ hội mới cho các làng nghề truyền thống Việt Nam trong việc mở rộng thị trường, nâng cao giá trị sản phẩm và phát triển bền vững. Nhân kỷ niệm 20 năm thành lập Hiệp hội Làng nghề Việt Nam, phóng viên đã có cuộc trao đổi với Ông Trịnh Quốc Đạt – Nhà giáo ưu tú, Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận tổ quốc Việt Nam, Chủ tịch Hiệp hội Làng nghề Việt Nam, về hành trình chuyển đổi số của các làng nghề trong bối cảnh hiện nay.
Hành trình chuyển mình của các làng nghề Việt Nam

Hành trình chuyển mình của các làng nghề Việt Nam

LNV - Làng nghề không chỉ đơn thuần làm ra sản phẩm, mà phải trở thành chủ thể sáng tạo văn hóa: chuyển hóa bản sắc địa phương, lịch sử và mỹ thuật cổ truyền thành những sản phẩm sống động, phù hợp với thị hiếu người dùng. Chất lượng, thiết kế, bao bì, câu chuyện văn hóa… trở thành các yếu tố quan trọng tạo nên giá trị gia tăng cho sản phẩm thủ công.

Tin mới hơn

Khoa học cơ bản - Nền móng của đổi mới sáng tạo

Khoa học cơ bản - Nền móng của đổi mới sáng tạo

LNV - Trong mô hình phát triển mới của đất nước, khoa học cơ bản được định vị lại như một hạ tầng chiến lược, là nền móng sinh tồn cho năng lực cạnh tranh quốc gia và là điểm khởi đầu của mọi chuỗi giá trị công nghệ.
Phát huy giá trị làng nghề Việt Nam trong thời đại số

Phát huy giá trị làng nghề Việt Nam trong thời đại số

LNV - Việt Nam, quốc gia với chiều dài lịch sử hàng nghìn năm văn hiến, tự hào là nơi kết tinh của những giá trị văn hóa độc đáo, trong đó hệ thống các làng nghề truyền thống đóng vai trò như những bảo tàng sống sinh động nhất. Tính đến nay, cả nước hiện có hơn 5.400 làng nghề và làng có nghề, thu hút hàng triệu lao động miệt mài ngày đêm gìn giữ những sợi chỉ, thớ gỗ, mảnh gốm hay nét cọ của cha ông.
Hà Nội: Khôi phục và bảo tồn làng nghề truyền thống để phát triển công nghiệp văn hóa

Hà Nội: Khôi phục và bảo tồn làng nghề truyền thống để phát triển công nghiệp văn hóa

LNV- Để phát huy những kết quả đạt được, khai thác hiệu quả các tiềm năng, lợi thế sẵn có, đồng thời khắc phục những hạn chế, vấn đề đặt ra trong công tác khôi phục và bảo tồn làng nghề truyền thống, nhằm thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa trong thời gian tới, Thành phố Hà Nội cần tập trung triển khai đồng bộ các định hướng và giải pháp trọng tâm sau:
Hỗ trợ xúc tiến thương mại cho sản phẩm làng nghề

Hỗ trợ xúc tiến thương mại cho sản phẩm làng nghề

LVN - Bộ Công Thương vừa ban hành Kế hoạch tăng cường xúc tiến thương mại cho các sản phẩm tiểu thủ công nghiệp tại các làng nghề. Kế hoạch đặt mục tiêu mở rộng thị trường tiêu thụ cả trong nước và xuất khẩu, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ hiện đại để đạt được mức tăng trưởng hai con số trong giai đoạn 2026 - 2030, tạo đà cho sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế nông thôn.
Hà Nội khôi phục và bảo tồn làng nghề truyền thống để phát triển công nghiệp văn hóa

Hà Nội khôi phục và bảo tồn làng nghề truyền thống để phát triển công nghiệp văn hóa

LVN - Hà Nội là nơi tập trung số lượng làng nghề và nghệ nhân nhiều nhất cả nước. Quán triệt và cụ thể hóa những chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước về phát triển văn hóa và công nghiệp văn hóa, Thành phố có nhiều chủ trương, chính sách, triển khai đồng bộ nhiều giải pháp nhằm khôi phục, bảo tồn và phát huy giá trị các làng nghề truyền thống, qua đó tạo nền tảng và động lực quan trọng thúc đẩy phát triển công nghiệp văn hóa trên địa bàn Thủ đô trong bối cảnh hiện nay.
Động lực để phát triển làng nghề Hà Nội trong bối cảnh hội nhập

Động lực để phát triển làng nghề Hà Nội trong bối cảnh hội nhập

LNV - Chính quyền địa phương cần có chính sách phù hợp để hỗ trợ nghề truyền thống, thu hút thế hệ trẻ, tạo việc làm và phát triển kinh tế bền vững cho cộng đồng làng nghề.

Tin khác

Làng nghề Hà Nội Bảo tồn di sản, nâng tầm giá trị toàn cầu

Làng nghề Hà Nội Bảo tồn di sản, nâng tầm giá trị toàn cầu

LNV - Với sự sáng tạo của nghệ nhân trẻ, làng nghề Hà Nội ngày càng khẳng định vị thế, thúc đẩy tiêu dùng nội địa và mở rộng thị trường quốc tế.
Tháo gỡ điểm nghẽn chuỗi cung ngành sắn: Từ năng suất thấp đến bài toán truy xuất nguồn gốc

Tháo gỡ điểm nghẽn chuỗi cung ngành sắn: Từ năng suất thấp đến bài toán truy xuất nguồn gốc

Năng suất sắn của Việt Nam hiện vẫn thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở mô hình sản xuất chưa phù hợp, việc luân canh và ổn định vùng trồng còn thiếu định hướng rõ ràng, đồng thời mối liên kết giữa nông dân và các nhà máy chế biến chưa chặt chẽ, chưa hình thành được chuỗi giá trị bền vững.
Về “áp dụng công nghệ 4.0 vào kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ”

Về “áp dụng công nghệ 4.0 vào kinh doanh và tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ”

LNV - Trong bối cảnh thế giới đang bước vào thời đại Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Công nghệ 4.0), mọi lĩnh vực sản xuất – kinh doanh đều đang thay đổi mạnh mẽ. Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, Internet vạn vật (IoT), blockchain… không còn là những khái niệm xa lạ mà đã và đang trở thành đòn bẩy then chốt giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, mở rộng thị trường và tối ưu chuỗi cung ứng.
Thực trạng làng nghề và những khó khăn trong việc xúc tiến thương mại các sản phẩm thủ công mỹ nghệ

Thực trạng làng nghề và những khó khăn trong việc xúc tiến thương mại các sản phẩm thủ công mỹ nghệ

LNV - Theo con số thống kê từ năm 2020, cả nước có 168 nghề truyền thống, phân bổ trong hàng nghìn làng nghề được bố trí rải rác trên địa bàn cả nước, tập trung nhiều nhất tại khu vực đồng bằng Bắc Bộ. Một điều đáng lưu ý là có đến khoảng gần năm mươi làng nghề, mặc dù đã được công nhận nhưng đã ngừng hoạt động hoặc hầu như đã không còn hoạt động sản xuất kinh doanh nữa…
Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Hà Nội - Cơ hội và thách thức (Kỳ 3)

Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Hà Nội - Cơ hội và thách thức (Kỳ 3)

LNV - Kỳ 3: Giải pháp phát triển thị trường sản phẩm thủ công mỹ nghệ với các làng nghề và làng nghề truyền thống.
Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Hà Nội - Cơ hội và thách thức

Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Hà Nội - Cơ hội và thách thức

LNV - Hà Nội là cái nôi của các làng nghề thủ công mỹ nghệ (TCMN) với 331 làng nghề và làng nghể truyền thống được công nhận, trong đó có 22 làng nghề chuyên sản xuất TCMN. Các sản phẩm rất đa dạng, từ gôm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc, thêu Quất Động, đồ gỗ mỹ nghệ, mây tre đan, đến khảm trai, sơn mài... mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc và sự tinh xảo của các nghệ nhân.
Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Hà Nội

Phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm thủ công mỹ nghệ của Hà Nội

LNV - Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, sự phát triển của các làng nghề thủ công mỹ nghệ đang đứng trước nhiều thời cơ và thách thức. Làm thế nào để những giá trị truyền thống này không bị mai một mà còn vươn xa hơn nữa, định vị được thương hiệu trên thị trường trong và ngoài nước?
Chung tay hành động vì thương hiệu Việt – quyết liệt chống hàng giả, hàng nhái và gian lận thương mại

Chung tay hành động vì thương hiệu Việt – quyết liệt chống hàng giả, hàng nhái và gian lận thương mại

LNV - Trong tiến trình hội nhập quốc tế, thương hiệu không chỉ là tài sản của doanh nghiệp mà còn là biểu tượng của uy tín quốc gia. Bảo vệ thương hiệu Việt chính là bảo vệ niềm tin của người tiêu dùng. Tuy nhiên, song song với những thành tựu đáng ghi nhận về phát triển kinh tế, tình trạng hàng giả, hàng nhái, gian lận thương mại vẫn đang diễn biến phức tạp, gây tổn hại nặng nề cho doanh nghiệp và làm méo mó môi trường kinh doanh.
Sáng tạo đổi mới tư duy phát triển sản phẩm thủ công truyền thống đưa sản phẩm “made in Việt Nam” ra thế giới

Sáng tạo đổi mới tư duy phát triển sản phẩm thủ công truyền thống đưa sản phẩm “made in Việt Nam” ra thế giới

LNV - Việt Nam hiện có hàng trăm nghề thủ công khác nhau, hầu hết đều có truyền thống từ lâu đời, có những nghề đã phát triển từ mấy nghìn năm trước như đúc đồng, gốm, dệt, đan mây tre..., có những nghề phát triển rực rỡ trong khoảng 6, 7 thế kỷ nay như điêu khắc, thêu, chạm bạc, khảm trai…, cũng có những nghề mới hình thành từ mấy chục năm như ren, dệt thảm, hoa lụa ....
Cần một chiến lược tổng thể để ngành thủ công mỹ nghệ tỉnh Phú Thọ phát triển sau sáp nhập

Cần một chiến lược tổng thể để ngành thủ công mỹ nghệ tỉnh Phú Thọ phát triển sau sáp nhập

LNV - Sau khi thực hiện việc sáp nhập các đơn vị hành chính cấp xã và huyện theo Nghị quyết của Quốc hội và chỉ đạo của Chính phủ vào năm 2025, tỉnh Phú Thọ đã hình thành một hệ thống quản lý hành chính tinh gọn hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quy hoạch lại vùng nguyên liệu, phát triển sản xuất thủ công mỹ nghệ (TCMN) theo hướng bền vững và chuyên sâu.
Phong tặng các Danh hiệu Làng nghề Việt Nam: Tôn vinh tinh hoa nghề truyền thống, khuyến khích lao động sáng tạo

Phong tặng các Danh hiệu Làng nghề Việt Nam: Tôn vinh tinh hoa nghề truyền thống, khuyến khích lao động sáng tạo

LNV - Hiệp hội Làng nghề Việt Nam tổ chức phong tặng Danh hiệu Làng nghề Việt Nam lần thứ XII, dự kiến vào đầu tháng 12 năm nay, nhân dịp kỷ niệm 20 năm thành lập Hiệp hội Làng nghề Việt Nam (2005- 2025), Phóng viên Tạp chí Làng nghề Việt Nam đã có cuộc phỏng vấn NGƯT Trịnh Quốc Đạt, Ủy viên Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Chủ tịch Hiệp hội Làng nghề Việt Nam.
Phát huy tiềm năng, thế mạnh ngành thủ công mỹ nghệ trong phát triển du lịch Hà Nội

Phát huy tiềm năng, thế mạnh ngành thủ công mỹ nghệ trong phát triển du lịch Hà Nội

LNV - Hà Nội vừa là một thủ đô của các ngành nghề thủ công mỹ nghệ đặc sắc, vừa là trung tâm du lịch lớn của đất nước.
Sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam ngày càng thể hiện giá trị thẩm mỹ, sáng tạo

Sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam ngày càng thể hiện giá trị thẩm mỹ, sáng tạo

LNV - Các nghệ nhân không chỉ gìn giữ bản sắc truyền thống, mà còn tạo ra các dòng sản phẩm công mỹ nghệ mang tính nghệ thuật cao, có khả năng tiếp cận thị trường quốc tế, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ ngày càng đa dạng của người tiêu dùng toàn cầu.
Xu hướng thị trường và giải pháp phát triển bền vững ngành thủ công mỹ nghệ

Xu hướng thị trường và giải pháp phát triển bền vững ngành thủ công mỹ nghệ

LNV - Nước ta có khoảng 5411 làng nghề và làng có nghề trong đó có hơn 1800 làng nghề thủ công mỹ nghệ (TCMN) truyền thống. Ngành nghề TCMN truyền thống có hoạt động sản xuất lâu đời gắn liền với bản sắc văn hóa dân tộc và đời sống cộng đồng nông thôn. Không chỉ đóng góp vào việc bảo tồn di sản, ngành nghề TCMN còn mang lại giá trị kinh tế đáng kể, tạo hàng triệu việc làm cho người lao động, góp phần chuyển dịch kinh tế nông thôn, xây dựng nông thôn mới.
Giải pháp phát huy giá trị các làng nghề truyền thống

Giải pháp phát huy giá trị các làng nghề truyền thống

LNV - Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cả nước có khoảng hơn 5.400 làng nghề, trong đó, riêng vùng Đồng bằng sông Hồng có hơn 1.500 làng, với khoảng 300 làng được công nhận là làng nghề truyền thống.
Xem thêm
Mới nhất Đọc nhiều
Khai mạc Hội chợ triển lãm sản phẩm công nghiệp nông thôn năm 2026

Khai mạc Hội chợ triển lãm sản phẩm công nghiệp nông thôn năm 2026

LNV - Tiếp nối thành công của Hội chợ Triển lãm sản phẩm công nghiệp nông thôn năm 2025, Hội chợ triển lãm năm 2026 tiếp tục được tổ chức theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại, tăng cường ứng dụng công nghệ số trong hoạt động trưng bày, quảng bá và kết nối g
Hội thảo nâng cao hiệu quả quản lý kinh phí khuyến công quốc gia

Hội thảo nâng cao hiệu quả quản lý kinh phí khuyến công quốc gia

Chiều ngày 10/6, Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công (Bộ Công Thương) tổ chức Hội thảo “Nâng cao hiệu quả xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện và quản lý kinh phí khuyến công quốc gia”, đồng thời lấy ý kiến đối với định hướng sửa đổi, bổ sung các quy định về xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện và quản lý kinh phí khuyến công quốc gia phù hợp với thực tiễn.
Sinh hoạt chuyên đề “Tính trung thực và nhân bản trong thơ Trần Thùy và Phùng Trung Tập”

Sinh hoạt chuyên đề “Tính trung thực và nhân bản trong thơ Trần Thùy và Phùng Trung Tập”

LNV - Sáng ngày 10/6/2026, tại Hội trường Hội Liên hiệp Văn học nghệ thuật Hà Nội (số 19 Hàng Buồm, phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội), Hội Nhà văn Hà Nội tổ chức sinh hoạt chuyên đề “Tính trung thực và nhân bản trong thơ Trần Thùy và Phùng Trung Tập”.
Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc làm việc với Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu

Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc làm việc với Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu

LNV - Sáng 9/6, Ủy viên Bộ Chính trị, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc đã làm việc với Đoàn đại biểu của Hội đồng Năng lượng gió toàn cầu (Global Wind Energy Council – GWEC) do ông Ben Backwell, Giám đốc điều hành GWEC dẫn đầu.
Khai mạc Phiên họp thứ 3 Ủy ban Thường vụ Quốc hội

Khai mạc Phiên họp thứ 3 Ủy ban Thường vụ Quốc hội

LNV - Sáng 10/6, dưới sự chủ trì của Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn, Phiên họp thứ 3 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội chính thức khai mạc nhằm xem xét, quyết định nhiều nội dung quan trọng thuộc thẩm quyền.
Giao diện di động