Longform
15:40 | 13/08/2026
Khi đậu bạc Định Công bước ra khỏi ký ức

15:40 | 13/08/2026

Giữa một Định Công đang đổi thay từng ngày, những sợi bạc mảnh vẫn được kéo, se, uốn và ghép lại bằng đôi bàn tay người thợ. Nhưng với chị Lê Thị Bích Ngọc, giữ được kỹ thuật của cha ông mới chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại khó hơn: làm thế nào để một nghề cổ có thể bước vào đời sống hôm nay, để người trẻ không chỉ biết đến đậu bạc như một di sản của quá khứ mà thực sự muốn sở hữu, sử dụng và tiếp tục câu chuyện của nó?
Khi đậu bạc Định Công bước ra khỏi ký ức

Giữa một Định Công đang đổi thay từng ngày, những sợi bạc mảnh vẫn được kéo, se, uốn và ghép lại bằng đôi bàn tay người thợ. Nhưng với chị Lê Thị Bích Ngọc, giữ được kỹ thuật của cha ông mới chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại khó hơn: làm thế nào để một nghề cổ có thể bước vào đời sống hôm nay, để người trẻ không chỉ biết đến đậu bạc như một di sản của quá khứ mà thực sự muốn sở hữu, sử dụng và tiếp tục câu chuyện của nó?

Một nghề cổ giữa một vùng đất đang đổi thay

Định Công hôm nay đã mang dáng dấp của một khu vực đô thị đông đúc. Những ngôi nhà mới, cửa hàng, đường phố và nhịp sống hiện đại dần phủ lên không gian của một ngôi làng cổ.

Nhưng trong ký ức văn hóa của Thăng Long - Hà Nội, cái tên Định Công lại gắn với một thứ rất nhỏ bé: những sợi vàng, sợi bạc mảnh đến mức người thợ phải dành hàng giờ để tạo nên từng đường nét.

Nghề kim hoàn Định Công từng được xếp trong “tứ nghệ tinh” của đất Thăng Long cùng với lĩnh Yên Thái, gốm Bát Tràng và đồng Ngũ Xã. Theo tư liệu của cơ quan quản lý văn hóa Hà Nội, nghề kim hoàn tại đây là một trong những nghề cổ còn tồn tại của đất Thăng Long. Người thợ Định Công nổi tiếng với bốn kỹ thuật cơ bản: trơn, đấu, chạm và đậu. Trong đó, đậu bạc là kỹ thuật đặc biệt tinh xảo: bạc được kéo thành những sợi rất nhỏ, sau đó tạo thành các họa tiết rồi ghép vào sản phẩm.

Có một thời, nghề kim hoàn hiện diện trong đời sống của phần lớn làng. Tư liệu của Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội cho biết vào những năm đầu thế kỷ XIX, khoảng 50 - 60% gia đình ở Định Công theo nghề kim hoàn. Nhưng cùng với những biến đổi kinh tế và đô thị hóa, số hộ tiếp tục nghề giảm mạnh. Những xưởng nghề cũ dần nhường chỗ cho những sinh kế mới.

Sự thay đổi ấy đặt nghề đậu bạc trước một nghịch lý.

Một bên là giá trị của một nghề thủ công đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Bên kia là câu hỏi rất thực tế: nếu sản phẩm không còn đủ sức bước vào đời sống, nghề sẽ tồn tại bằng cách nào?

Và chính ở khoảng giao nhau giữa hai câu hỏi “giữ lại điều gì?” và “thay đổi điều gì?”, câu chuyện của chị Lê Thị Bích Ngọc trở nên đáng chú ý.

Không chỉ là câu chuyện “giữ lửa”

Khi viết về làng nghề truyền thống, người ta thường nói đến hai chữ “giữ nghề”.

Một nghệ nhân còn ngồi bên bàn làm việc, một gia đình vẫn duy trì xưởng sản xuất, một người trẻ tiếp tục học kỹ thuật của cha ông tất cả đều dễ được nhìn nhận như những người “giữ lửa”.

Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, câu chuyện của nghề đậu bạc Định Công sẽ thiếu đi một câu hỏi quan trọng. Giữ nghề để làm gì, nếu sản phẩm làm ra không tìm được chỗ đứng trong đời sống mới?

Đây cũng là điểm khiến câu chuyện của chị Lê Thị Bích Ngọc, nghệ nhân Hà Nội có thể được nhìn ở một góc khác. Qua những gì chị thể hiện trong hành trình làm nghề, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở việc tiếp tục thực hành một kỹ thuật truyền thống. Quan trọng hơn là cách người làm nghề tìm đường đưa kỹ thuật ấy vào những sản phẩm phù hợp hơn với thị hiếu và nhu cầu đương đại.

Ở đó xuất hiện một sự chuyển dịch trong tư duy.

Người thợ truyền thống trước đây có thể bắt đầu từ câu hỏi: “Mình có thể làm được sản phẩm gì?”

Người làm nghề hôm nay còn phải trả lời thêm: “Khách hàng cần sản phẩm gì?”

Hai câu hỏi tưởng như gần nhau nhưng lại dẫn đến hai cách phát triển hoàn toàn khác.

Một bên đặt kỹ thuật làm trung tâm. Bên kia đặt kỹ thuật trong mối quan hệ với thiết kế, công năng, thẩm mỹ và thị trường. Với đậu bạc Định Công, sự chuyển dịch ấy càng quan trọng bởi đây là một nghề đòi hỏi rất nhiều công sức của người thợ.

Khi đậu bạc Định Công bước ra khỏi ký ức

Những sợi bạc mảnh và giá trị của thời gian

Nhìn một sản phẩm hoàn thiện, đôi khi rất khó hình dung những gì đã diễn ra trước đó. Bạc phải trải qua nhiều công đoạn trước khi trở thành những đường nét mềm mại trên một món đồ trang sức hay vật phẩm thủ công.

Ở kỹ thuật đậu, bạc được kéo thành những sợi nhỏ, rồi tiếp tục được xử lý để tạo nên các chi tiết và hoa văn. Những sợi bạc ấy có thể biến thành hoa lá, chim muông hay các hình thức trang trí khác trước khi được ghép thành một chỉnh thể. Nhìn đôi bàn tay chị Ngọc thao tác mới thấy giá trị của sản phẩm đậu bạc không nằm hoàn toàn ở lượng bạc được sử dụng.

Giá trị lớn hơn nằm trong thời gian và kỹ năng được đặt vào vật liệu. Đó là thời gian để một người học nghề đủ lâu để bàn tay hiểu được vật liệu. Là khả năng nhận biết một sợi bạc đã đạt độ mảnh cần thiết hay chưa. Là sự chính xác khi những chi tiết rất nhỏ phải nằm đúng vị trí. Và là kinh nghiệm để biết ở thời điểm nào người thợ cần tiếp tục tác động, ở thời điểm nào phải dừng lại. Máy móc có thể rút ngắn một số công đoạn. Nhưng với một nghề thủ công tinh xảo, có những thứ khó được thay thế hoàn toàn bởi tốc độ. Đó chính là cảm giác của đôi tay.

Bởi vậy, mỗi sản phẩm không đơn thuần chứa giá trị của kim loại quý. Nó còn chứa một loại tài sản khó đo đếm hơn: kỹ năng tích lũy của người thợ.

Nhưng cũng chính đặc điểm ấy tạo ra thách thức. Một sản phẩm cần nhiều thời gian để hoàn thiện đồng nghĩa với chi phí lao động cao hơn, năng lực sản xuất bị giới hạn và việc đào tạo người mới không thể diễn ra trong thời gian ngắn.

Năm 2023, khi địa phương tổ chức lớp truyền nghề đậu bạc, Sở Văn hóa và Thể thao Hà Nội từng ghi nhận một thực tế: số thợ làm nghề quá mỏng trong khi nhu cầu đơn hàng tồn tại, khiến khả năng đáp ứng các đơn hàng lớn gặp khó khăn. Như vậy, bài toán của Định Công không đơn thuần là còn người biết nghề hay không. Bài toán lớn hơn là làm sao biến kỹ năng ấy thành một hệ sinh thái sản xuất có khả năng tồn tại

Khi đậu bạc Định Công bước ra khỏi ký ức

Từ “tinh xảo” đến “muốn sở hữu”

Có một khoảng cách rất đáng suy nghĩ đối với sản phẩm thủ công truyền thống.

Đó là khoảng cách giữa câu: “Sản phẩm này rất đẹp, rất tinh xảo.”

và: “Tôi muốn mua sản phẩm này.”

Một du khách có thể đứng trước sản phẩm đậu bạc và trầm trồ về kỹ thuật.

Một người trẻ có thể cảm thấy thú vị khi nghe câu chuyện về nghề hàng trăm năm.

Nhưng để họ mở ví và lựa chọn sản phẩm cho cuộc sống của mình lại là một câu chuyện khác.

Đây có lẽ là thách thức lớn nhất của nhiều nghề truyền thống.

Di sản tạo nên giá trị văn hóa, nhưng thị trường đòi hỏi thêm giá trị sử dụng và giá trị thẩm mỹ phù hợp với hiện tại.

Vì thế, câu chuyện chị Ngọc theo đuổi đáng chú ý ở chỗ người thợ không thể chỉ nhìn về phía sau.

Kỹ thuật có thể được trao lại từ quá khứ, nhưng sản phẩm phải được tạo ra cho con người của hiện tại.

Một đôi hoa tai đậu bạc muốn đến với người phụ nữ trẻ hôm nay phải phù hợp với cách họ ăn mặc.

Một chiếc vòng muốn trở thành món quà phải có câu chuyện, thiết kế và cách trình bày đủ hấp dẫn.

Một sản phẩm thủ công muốn đi xa hơn phạm vi làng nghề phải bước vào những không gian mới: triển lãm, hoạt động thiết kế sáng tạo, du lịch, quà tặng, thương mại và môi trường số.

Khi đó, người làm nghề không còn đơn thuần là người thợ. Họ đồng thời phải học cách trở thành người thiết kế, người làm sản phẩm và người kể câu chuyện cho chính sản phẩm của mình.

Khi đậu bạc Định Công bước ra khỏi ký ức

Giữ cái “hồn”, thay đổi cái “hình”

Đổi mới một nghề truyền thống luôn tồn tại một ranh giới rất mong manh. Nếu giữ nguyên mọi thứ, sản phẩm có nguy cơ ngày càng xa đời sống. Nhưng nếu thay đổi quá nhiều, sản phẩm có thể đánh mất những đặc trưng khiến nó được gọi là đậu bạc Định Công.

Vậy đâu là thứ không nên thay đổi? Có lẽ câu trả lời nằm ở kỹ thuật và tinh thần của nghề.

Người thợ vẫn phải hiểu vật liệu. Vẫn phải làm chủ những sợi bạc. Vẫn phải giữ được độ tinh xảo mà kỹ thuật đậu tạo nên. Nhưng những sợi bạc ấy không nhất thiết lúc nào cũng phải tạo thành những sản phẩm giống như hàng chục hay hàng trăm năm trước.

Chúng có thể đi vào một thiết kế mới. Kết hợp với một chất liệu mới. Trở thành một sản phẩm có công năng mới. Hay đơn giản hơn, mang một hình thức tối giản hơn để phù hợp với người trẻ. Đó không nhất thiết là sự rời bỏ truyền thống.

Ngược lại, thay đổi hình thức đôi khi chính là cách để giữ được phần cốt lõi của truyền thống.

Điều đáng chú ý là hướng tiếp cận này đang không chỉ diễn ra ở phạm vi từng người thợ. Tháng 6/2026, nghề đậu bạc Định Công tham gia “Chợ phiên Kết duyên Sáng tạo 2026”, một hoạt động hướng tới kết nối di sản làng nghề với thiết kế đương đại. Chính quyền địa phương cũng xác định việc kết nối nghệ nhân, làng nghề với hoạt động thiết kế sáng tạo là một hướng để quảng bá và phát huy giá trị nghề truyền thống. Điều đó cho thấy một thay đổi quan trọng trong cách nhìn về bảo tồn. Di sản không chỉ cần được lưu giữ. Di sản cần được tái tạo giá trị trong một bối cảnh mới

Khi đậu bạc Định Công bước ra khỏi ký ức

Khi di sản rời khỏi tủ kính

Có lẽ cách bảo tồn tốt nhất đối với một nghề thủ công không phải là biến tất cả sản phẩm của nó thành hiện vật. Một món đồ nằm trong tủ kính có thể được gìn giữ rất lâu. Nhưng một nghề chỉ thực sự sống khi sản phẩm của nó tiếp tục được con người sử dụng. Hãy thử hình dung một đôi hoa tai được tạo nên bằng kỹ thuật đậu bạc Định Công. Nó rời khỏi bàn tay người thợ.

Được đặt vào một chiếc hộp. Đến với một người trẻ. Rồi xuất hiện cùng người ấy trong một buổi gặp gỡ, một sự kiện, một chuyến đi hay một bức ảnh được đăng trên mạng xã hội.

Ở thời điểm đó, đậu bạc đã rời khỏi không gian của làng nghề. Nó bước vào đời sống. Người sở hữu món trang sức ấy thậm chí không nhất thiết phải nghĩ rằng mình đang thực hiện một hành động “bảo tồn văn hóa”.

Họ mua bởi thấy đẹp. Họ sử dụng bởi thấy phù hợp.

Sau đó, từ chính sự tò mò về sản phẩm, họ mới biết rằng phía sau những đường bạc nhỏ ấy là một kỹ thuật của Định Công.

Đó là một quá trình rất khác.

Thay vì yêu cầu người tiêu dùng mua sản phẩm vì trách nhiệm bảo tồn, sản phẩm tự thuyết phục người tiêu dùng bằng giá trị của chính nó.

Khi làm được điều ấy, câu chuyện văn hóa trở thành giá trị cộng thêm rất mạnh.

Và đây có thể là con đường đáng chú ý để nghề truyền thống tiếp cận thế hệ mới.

Một điều nữa là việc cải cách hành chính, ứng dụng công nghệ thông qua Cổng dịch vụ công Quốc gia sẽ được đẩy mạnh. Đây vừa là xu thế phát triển, vừa giảm tiếp xúc trực tiếp với người dân. Từ đó, trách nhiệm CSGT được giám sát bằng công nghệ và các quy trình sẽ được công khai, minh bạch, đúng trình tự và thủ tục.

Còn đối với những con sâu làm rầu nồi canh, tinh thần của Bộ Công an là phải xử lý nghiêm và công khai cho mọi người cùng biết. Tới đây sẽ kỷ niệm 75 năm ngày truyền thống lực lượng thì trách nhiệm, hình ảnh CSGT cần phải ngày càng thân thiện, gắn bó với nhân dân, trên cơ sở phục vụ nhân dân.

Khi đậu bạc Định Công bước ra khỏi ký ức

Từ người thợ đến một mắt xích của kinh tế sáng tạo

Nhìn từ câu chuyện của chị Lê Thị Bích Ngọc, có thể thấy tương lai của đậu bạc Định Công không chỉ nằm trên bàn nghề.

Bàn nghề là nơi bắt đầu.

Nhưng để một sản phẩm đi được từ bàn tay người thợ đến khách hàng, phía sau nó còn cần một chuỗi giá trị rộng hơn.

Cần thiết kế. Cần xây dựng thương hiệu. Cần hình ảnh. Cần câu chuyện. Cần những không gian để khách hàng được nhìn thấy và trải nghiệm quá trình làm nghề. Cần thương mại điện tử và các kênh truyền thông mới.

Và xa hơn, có thể là sự kết nối giữa làng nghề, thiết kế, văn hóa, du lịch, thương mại.

Khi đó, giá trị của một sản phẩm đậu bạc không còn được tính đơn thuần bằng trọng lượng bạc cộng với tiền công. Người mua còn trả cho thiết kế, cho kỹ nghệ thủ công, cho tính độc bản và cho câu chuyện văn hóa nằm phía sau sản phẩm.

Đây chính là điểm mà nghề truyền thống có thể tìm thấy lợi thế trong một thị trường đầy những sản phẩm công nghiệp giống nhau. Bởi người thợ thủ công rất khó cạnh tranh với máy móc về tốc độ. Nhưng họ có thứ máy móc khó thay thế: dấu vết của con người trên từng sản phẩm.

Khi đậu bạc Định Công bước ra khỏi ký ức

Người trẻ sẽ nhận lại điều gì?

Bảo tồn một nghề truyền thống cuối cùng vẫn quay trở lại câu chuyện con người. Nếu không có thế hệ tiếp theo, kỹ thuật dù tinh xảo đến đâu cũng có thể bị đứt đoạn. Nhưng để người trẻ bước vào nghề, chỉ nói với họ rằng “đây là nghề của cha ông nên phải giữ” có lẽ chưa đủ.

Họ cần nhìn thấy tương lai.

Họ cần thấy rằng học nghề có thể tạo ra sản phẩm. Sản phẩm có thị trường. Làm nghề có thể tạo ra thu nhập.

Và quan trọng hơn, một người trẻ bước vào nghề truyền thống vẫn có không gian để sáng tạo và thể hiện cá tính của mình. Việc Định Công từng tổ chức các lớp truyền nghề cho thấy câu chuyện kế cận đã trở thành một vấn đề thực tế của địa phương. Nhưng đào tạo kỹ thuật mới chỉ là bước đầu.

Muốn giữ người học ở lại với nghề, phải tạo được một tương lai kinh tế cho nghề. Đây cũng là lý do câu chuyện của những người như chị Ngọc đáng được nhìn rộng hơn câu chuyện của một cá nhân.

Mỗi mẫu sản phẩm mới tìm được khách hàng, mỗi lần đậu bạc xuất hiện trong một không gian sáng tạo mới, mỗi người trẻ nhìn thấy khả năng phát triển từ nghề đều góp thêm một lý do để kỹ thuật ấy được tiếp tục.

Để Định Công không trở thành câu chuyện “đã từng”

Có hai cách rất khác nhau để nhắc về một làng nghề.

“Định Công từng có nghề đậu bạc nổi tiếng.”

Và:

“Định Công có nghề đậu bạc nổi tiếng.”

Chỉ khác nhau một chữ.

Nhưng đó là khoảng cách giữa ký ức và hiện tại.

Để giữ được chữ “có” ấy không thể chỉ dựa vào tình yêu nghề của một vài người thợ. Nó cần một hệ sinh thái đủ rộng để nghề có thể tự nuôi sống mình: nghệ nhân truyền kỹ thuật, người trẻ tiếp nhận, nhà thiết kế tạo hình hài mới, chính quyền tạo môi trường hỗ trợ, truyền thông kể câu chuyện và thị trường tiếp nhận sản phẩm.

Ở giữa hệ sinh thái ấy, những người như chị Lê Thị Bích Ngọc đóng một vai trò đặc biệt.

Họ đứng giữa hai thế giới.

Một phía là những giá trị được trao lại từ quá khứ.

Một phía là nhu cầu không ngừng thay đổi của hiện tại.

Công việc của họ không chỉ là nối hai đầu của một sợi bạc.

Mà còn là nối hai đầu của thời gian.

Nghề chỉ sống khi sản phẩm được sống

Trở lại với bàn làm việc của chị Ngọc.

Dưới ánh sáng, những sợi bạc nhỏ vẫn được uốn, ghép và dần thành hình.

Có những thao tác hôm nay vẫn mang tinh thần của kỹ thuật đã được trao truyền qua nhiều thế hệ. Nhưng sản phẩm nằm trên bàn không nhất thiết phải mang hình hài của quá khứ.

Và có lẽ đó chính là điều đáng hy vọng.

Bởi giữ nghề không có nghĩa là giữ cho mọi thứ đứng yên.

Bảo tồn cũng không có nghĩa là đặt một di sản vào tủ kính rồi cố gắng giữ nguyên trạng.

Một nghề truyền thống sống được khi nó còn khả năng tạo ra giá trị cho cuộc sống hiện tại.

Khi một người trẻ nhìn thấy một món trang sức đậu bạc và muốn đeo nó.

Khi một du khách muốn mang một sản phẩm Định Công về làm quà.

Khi một người học nghề nhận ra rằng đôi bàn tay của mình có thể tạo dựng một công việc và một tương lai.

Khi một kỹ thuật hàng trăm năm tuổi vẫn có thể bước vào một thiết kế của năm 2026.

Khi ấy, bảo tồn không còn là một khẩu hiệu.

Nó diễn ra tự nhiên trong từng sản phẩm được làm ra, được mua, được sử dụng và được kể tiếp.

Ngoài kia, Định Công vẫn đang thay đổi cùng Hà Nội.

Còn trên bàn nghề của chị Lê Thị Bích Ngọc, những sợi bạc rất mảnh vẫn tiếp tục được nối lại.

Một sợi nối với một sợi.

Một sản phẩm nối với một người sử dụng.

Một thế hệ nối với một thế hệ.

Và từ những kết nối nhỏ bé ấy, câu chuyện của đậu bạc Định Công có cơ hội không dừng lại ở hai chữ “đã từng”.

Khi đậu bạc Định Công bước ra khỏi ký ức

Thanh Hậu - Nhi Lê

Ảnh: Nhi Lê

Thanh Hậu

Tin khác

Sơn Đồng mở rộng hợp tác quốc tế trong hành trình giữ gìn nghề truyền thống

Sơn Đồng mở rộng hợp tác quốc tế trong hành trình giữ gìn nghề truyền thống

Sơn Đồng mở rộng hợp tác quốc tế trong hành trình giữ gìn nghề truyền thống
125 sản phẩm làng nghề được vinh danh tại Hội thi Sản phẩm làng nghề thành phố Hà Nội năm 2025

125 sản phẩm làng nghề được vinh danh tại Hội thi Sản phẩm làng nghề thành phố Hà Nội năm 2025

125 sản phẩm làng nghề được vinh danh tại Hội thi Sản phẩm làng nghề thành phố Hà Nội năm 2025
Đổi mới cách tiếp cận trong phát triển OCOP và du lịch nông thôn: Lấy chất lượng làm trọng tâm

Đổi mới cách tiếp cận trong phát triển OCOP và du lịch nông thôn: Lấy chất lượng làm trọng tâm

Bước vào giai đoạn 2026–2030, trong bối cảnh đất nước đang chuyển mình mạnh mẽ với yêu cầu phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số và thích ứng với biến đổi khí hậu, Chương trình OCOP và du lịch nông thôn cần có cách tiếp cận mới – không chỉ chú trọng vào số lượng sản phẩm, mà phải tập trung nâng cao chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững. – Đó là thông tin được ông Trần Thanh Nam – Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường đưa ra tại Hội nghị đánh giá kết quả phát triển sản phẩm ocop và du lịch nông thôn giai đoạn 2021 – 2025, định hướng giai đoạn 2025 – 2030.
80 năm Nông nghiệp & Môi trường: Vững vị thế, chắc bước hội nhập

80 năm Nông nghiệp & Môi trường: Vững vị thế, chắc bước hội nhập

LNV - Trong 80 năm qua, Việt Nam từ chỗ thiếu lương thực đã vươn lên thành cường quốc xuất khẩu gạo, cà-phê, gỗ, thủy sản; môi trường, tài nguyên được quản lý chặt chẽ, khẳng định vị thế trong phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.
Chuyện kỳ bí chưa kể về làng diều sáo duy nhất tại Hà Nội

Chuyện kỳ bí chưa kể về làng diều sáo duy nhất tại Hà Nội

LNV - Ẩn mình nơi vùng ven Đan Phượng (Hà Nội), làng Bá Dương Nội gìn giữ lễ hội thả diều sáo duy nhất còn tồn tại – nơi tiếng sáo ngân nga giữa tầng không, mang theo huyền tích xa xưa, nghi lễ cổ truyền và niềm tin ngàn đời vào mùa màng no đủ. Ít ai ngờ, đằng sau những cánh diều ấy là một kho tàng di sản sống động, kỳ bí và thấm đẫm hồn cốt văn hóa Việt.
Hai làng nghề đầu tiên gia nhập mạng lưới thành phố thủ công sáng tạo toàn cầu

Hai làng nghề đầu tiên gia nhập mạng lưới thành phố thủ công sáng tạo toàn cầu

Hai làng nghề đầu tiên gia nhập mạng lưới thành phố thủ công sáng tạo toàn cầu
TỔNG GIÁM ĐỐC TỔ CHỨC LƯƠNG THỰC VÀ  NÔNG NGHIỆP CỦA LIÊN HỢP QUỐC (FAO)  THĂM VÀ LÀM VIỆC TẠI VIỆT NAM

TỔNG GIÁM ĐỐC TỔ CHỨC LƯƠNG THỰC VÀ NÔNG NGHIỆP CỦA LIÊN HỢP QUỐC (FAO) THĂM VÀ LÀM VIỆC TẠI VIỆT NAM

Tổng giám đốc FAO ấn tượng với sản phẩm OCOP Việt Nam
Hội chợ làng nghề lần thứ 20 năm 2024: Chính thức khai mạc quy tụ nhiều sản phẩm làng nghề đặc sắc

Hội chợ làng nghề lần thứ 20 năm 2024: Chính thức khai mạc quy tụ nhiều sản phẩm làng nghề đặc sắc

Sáng ngày 3/10, tại Trung tâm Xúc tiến thương mại Nông nghiệp Việt Nam chính thức diễn ra lễ khai mạc Hội chợ Làng nghề lần thứ 20 và trao giải Hội thi sản phẩm làng nghề thành phố Hà Nội năm 2024.
Hội thi sản phẩm làng nghề thành phố Hà Nội năm 2024 thu hút hơn 287 tác phẩm dự thi

Hội thi sản phẩm làng nghề thành phố Hà Nội năm 2024 thu hút hơn 287 tác phẩm dự thi

Sáng 26-9, Hội đồng đánh giá, phân thứ hạng sản phẩm của Sở NN&PTNT đã tổ chức chấm các tác phẩm tham dự Hội thi sản phẩm làng nghề thành phố Hà Nội năm 2024.
Phiên chợ nông sản, đặc sản vùng miền quy tụ nhiều sản vật  địa phương

Phiên chợ nông sản, đặc sản vùng miền quy tụ nhiều sản vật địa phương

“Phiên chợ nông sản, đặc sản vùng miền” bày bán đa dạng các mặt hàng nông, lâm, thủy hải sản, sản phẩm OCOP được sản xuất theo hướng hữu cơ, nông nghiệp sinh thái...
Hà Giang: “Khơi dòng” phát triển du lịch nông thôn thông qua các sản phẩm nông nghiệp

Hà Giang: “Khơi dòng” phát triển du lịch nông thôn thông qua các sản phẩm nông nghiệp

OVN - Phát triển du lịch nông nghiệp, nông thôn đang là xu thế mang tính bền vững. Tại Hà Giang, loại hình này đang được tỉnh và các địa phương “khơi dòng” bằng nhiều chủ trương, chính sách và hành động cụ thể.
Từ tư duy kinh tế trải nghiệm hướng tới nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi ngành hàng nông sản Việt

Từ tư duy kinh tế trải nghiệm hướng tới nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi ngành hàng nông sản Việt

Đổi mới tư duy, nhận thức về kinh tế thị trường là điểm nhấn quan trọng, tạo nền tảng xây dựng và hoàn thiện nền kinh tế thị trường ở Việt Nam. Cần chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp, tạo giá trị gia tăng hướng tới đáp ứng được nhu cầu về vật chất, tinh thần của con người.
Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Lê Minh Hoan: Thay đổi tư duy sản xuất… để hướng đến nền nông nghiệp bền vững

Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Lê Minh Hoan: Thay đổi tư duy sản xuất… để hướng đến nền nông nghiệp bền vững

LNV - Trong dịp đầu Xuân năm mới, phóng viên Tạp chí Làng nghề Việt Nam đã có cuộc phỏng vấn Bộ trưởng Lê minh Hoan về những cơ hội và thách thức của ngành nông nghiệp trong năm 2024, và những tâm thế, hành động của ngành để từng bước hiện thực hóa được Nghị quyết số 19-NQ/TW, về nông nghiệp, nông dân, nông thôn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
Ba Vì: Xây dựng nông thôn mới gắn với ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất

Ba Vì: Xây dựng nông thôn mới gắn với ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất

Để có được kết quả quan trọng này, huyện đã triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó chú trọng ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất, thông qua việc thực hiện các chính sách hỗ trợ, khuyến khích, thu hút đầu tư vào nông nghiệp
Yên Bái: Phát triển sản phẩm làng nghề gắn xây dựng nông thôn mới

Yên Bái: Phát triển sản phẩm làng nghề gắn xây dựng nông thôn mới

LNV - Làng nghề và các ngành nghề truyền thống đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm, nâng cao đời sống, thu nhập của người dân, góp phần xây dựng nông thôn mới ở tỉnh Yên Bái. Việc khôi phục và phát triển các làng nghề truyền thống, làng nghề mới trong thời gian vừa qua đã góp phần tích cực trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, xây dựng nông thôn mới, tạo việc làm thu nhập ổn định cho một bộ phận cư dân nông nghiệp, giảm nghèo bền vững.
Xem thêm